Cách phát âm copular

Filter language and accent
filter
copular phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm copular
    Phát âm của FranSpain (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  FranSpain

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của copular

    • Realizar la cópula sexual.
  • Từ đồng nghĩa với copular

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm copular trong Tiếng Tây Ban Nha

copular phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm copular
    Phát âm của Sindri (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Sindri

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của copular

    • Ação de manter ou ter relações sexuais com; do mesmo significado de acasalar;
    • Ligar, emparelhar ou unir;
    • Ato de ter ou manter cópula.
  • Từ đồng nghĩa với copular

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm copular trong Tiếng Bồ Đào Nha

copular phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm copular
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của copular

    • of or relating to a copula

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm copular trong Tiếng Anh

copular phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm copular
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm copular trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ copular?
copular đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ copular copular   [gl]

Từ ngẫu nhiên: treintadiezverdeinteresantepronunciar