Cách phát âm courgette

Filter language and accent
filter
courgette phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm courgette
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm courgette
    Phát âm của CaptainoftheMoon (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  CaptainoftheMoon

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của courgette

    • marrow squash plant whose fruit are eaten when small
    • small cucumber-shaped vegetable marrow; typically dark green

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm courgette trong Tiếng Anh

courgette phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm courgette
    Phát âm của Sabir (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Sabir

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm courgette
    Phát âm của Mins (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  Mins

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm courgette
    Phát âm của orthovox (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  orthovox

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm courgette
    Phát âm của KruCyril (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  KruCyril

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm courgette
    Phát âm của kamalnadias (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  kamalnadias

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của courgette

    • type de courge, de fruit comestible de cucurbitacée
  • Từ đồng nghĩa với courgette

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm courgette trong Tiếng Pháp

courgette phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm courgette
    Phát âm của Jazzed (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  Jazzed

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm courgette trong Tiếng Hà Lan

courgette phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm courgette
    Phát âm của Tankerman (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  Tankerman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm courgette trong Tiếng Đan Mạch

courgette phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm courgette
    Phát âm của mosquitaymari (Nữ từ Bồ Đào Nha) Nữ từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  mosquitaymari

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm courgette trong Tiếng Bồ Đào Nha

courgette phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm courgette
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm courgette trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ courgette?
courgette đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ courgette courgette   [en]
  • Ghi âm từ courgette courgette   [en - uk]
  • Ghi âm từ courgette courgette   [en - usa]
  • Ghi âm từ courgette courgette   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion