Cách phát âm courses

Filter language and accent
filter
courses phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm courses
    Phát âm của littlexsparkee (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  littlexsparkee

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của courses

    • education imparted in a series of lessons or meetings
    • a connected series of events or actions or developments
    • general line of orientation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm courses trong Tiếng Anh

courses phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kuʁs
  • phát âm courses
    Phát âm của MatthieuDX (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  MatthieuDX

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm courses
    Phát âm của Malice (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Malice

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm courses trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ courses?
courses đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ courses courses   [en - uk]
  • Ghi âm từ courses courses   [en - usa]
  • Ghi âm từ courses courses   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel