Cách phát âm coyote

coyote phát âm trong Tiếng Anh [en]
kaɪˈəʊtɪ; US also rarer: 'kaɪəʊt
    American
  • phát âm coyote Phát âm của lythena (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm coyote Phát âm của Link006 (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm coyote Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm coyote Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm coyote Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm coyote Phát âm của valdez (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm coyote Phát âm của Happy_in_Missouri (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm coyote Phát âm của rodent (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm coyote Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm coyote Phát âm của JimAtLarge (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm coyote Phát âm của theonotte (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm coyote Phát âm của medcard (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm coyote Phát âm của candidheartbeat (Nữ từ Úc)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coyote trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của coyote

    • small wolf native to western North America
    • someone who smuggles illegal immigrants into the United States (usually across the Mexican border)
    • a forest fire fighter who is sent to battle remote and severe forest fires (often for days at a time)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

coyote phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
kɔ.jɔt
  • phát âm coyote Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coyote trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của coyote

    • mammifère carnivore nord-américain, de la famille des canidés
  • Từ đồng nghĩa với coyote

    • phát âm chacal chacal [fr]
    • phát âm profiteur profiteur [fr]
    • phát âm loup loup [fr]
    • lycaon
coyote phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm coyote Phát âm của Rick_Qualie (Nam từ Hà Lan)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coyote trong Tiếng Hà Lan

coyote phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈ
    Spain
  • phát âm coyote Phát âm của karelia (Nữ từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Latin American
  • phát âm coyote Phát âm của Mina1 (Nữ từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm coyote Phát âm của Alius92 (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm coyote Phát âm của DiegoJuan (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm coyote Phát âm của OzoneBaby (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coyote trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • coyote ví dụ trong câu

    • coyote que al llano baja, el pellejo arriesga

      phát âm coyote que al llano baja, el pellejo arriesga Phát âm của Mina1 (Nữ từ México)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của coyote

    • El coyote (Canis latrans, que significa "perro ladrador") es un miembro de la famila Canidae, emparentado con el perro doméstico. Los coyotes sólo se encuentran en América del Norte; desde Canadá hasta Panamá.
  • Từ đồng nghĩa với coyote

coyote phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm coyote Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coyote trong Tiếng Ý

Từ ngẫu nhiên: catthreebananabookTuesday