Cách phát âm cram

Filter language and accent
filter
cram phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kræm
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cram
    Phát âm của LikeLs (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LikeLs

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cram
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm cram
    Phát âm của FaerieFyre (Nữ) Nữ
    Phát âm của  FaerieFyre

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • cram ví dụ trong câu

    • cram school

      phát âm cram school
      Phát âm của damiansp (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cram

    • crowd or pack to capacity
    • put something somewhere so that the space is completely filled
    • study intensively, as before an exam
  • Từ đồng nghĩa với cram

    • phát âm jam
      jam [en]
    • phát âm ram
      ram [en]
    • phát âm crowd
      crowd [en]
    • phát âm stuff
      stuff [en]
    • phát âm charge
      charge [en]
    • phát âm cramp
      cramp [en]
    • phát âm force
      force [en]
    • phát âm burden
      burden [en]
    • phát âm heap
      heap [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cram trong Tiếng Anh

cram phát âm trong Sindarin [sjn]
  • phát âm cram
    Phát âm của maximumwerewolf (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  maximumwerewolf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cram trong Sindarin

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cram?
cram đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cram cram   [en - uk]
  • Ghi âm từ cram cram   [es - es]
  • Ghi âm từ cram cram   [es - latam]
  • Ghi âm từ cram cram   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter