Cách phát âm crepe

Filter language and accent
filter
crepe phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kreɪp
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm crepe
    Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland) Nữ từ Ireland
    Phát âm của  Mollydub

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm crepe
    Phát âm của npcarey (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  npcarey

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm crepe
    Phát âm của dreadedjaws (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  dreadedjaws

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm crepe
    Phát âm của Nestea80 (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Nestea80

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của crepe

    • paper with a crinkled texture; usually colored and used for decorations
    • small very thin pancake
    • a soft thin light fabric with a crinkled surface

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crepe trong Tiếng Anh

crepe phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  crepe
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm crepe
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của crepe

    • panqueca
    • tecido um tanto rugoso, transparente, de seda ou de lã fina
    • qualidade de borracha crespa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crepe trong Tiếng Bồ Đào Nha

crepe phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm crepe
    Phát âm của Sento (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Sento

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của crepe

    • Torta muy delgada, hecha con harina, azúcar, huevos, leche o agua que se prepara a la plancha. A veces se sirve enrollada y con un relleno dulce o salado. crepé del fr. crêpé, y éste del lat. crispus, rizado
    • Especie de caucho que se utiliza para usos industriales

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crepe trong Tiếng Tây Ban Nha

crepe phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm crepe
    Phát âm của diegoromeo (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  diegoromeo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crepe trong Tiếng Ý

crepe phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm crepe
    Phát âm của HansDongen (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  HansDongen

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crepe trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ crepe?
crepe đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ crepe crepe   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany