Cách phát âm cursive

cursive phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkɜːsɪv
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm cursive Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm cursive Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm cursive Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cursive trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của cursive

    • rapid handwriting in which letters are set down in full and are cursively connected within words without lifting the writing implement from the paper
    • having successive letter joined together

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

cursive phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
kyʁ.siv
  • phát âm cursive Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cursive Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cursive trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cursive

    • tracée à main courante
    • relative à la course, à la vitesse dans la lecture ou l'écriture
  • Từ đồng nghĩa với cursive

    • phát âm scripte scripte [fr]
    • phát âm abrégée abrégée [fr]
    • phát âm brève brève [fr]
    • phát âm concise concise [fr]
    • phát âm coupante coupante [fr]
    • phát âm courte courte [fr]
    • phát âm laconique laconique [fr]
    • script-girl
    • impérative
    • momentanée

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk