Cách phát âm danser

danser phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
dɑ̃.se
  • phát âm danser Phát âm của shadowgirl (Nữ từ Pháp)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm danser Phát âm của alyssaharmonie (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm danser Phát âm của Theothebear (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm danser trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • danser ví dụ trong câu

    • faire danser l’anse du panier

      phát âm faire danser l’anse du panier Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Comme toi, j'aime manger, boire et danser.

      phát âm Comme toi, j'aime manger, boire et danser. Phát âm của gimelanie (Nữ từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

danser phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm danser Phát âm của Rick_Qualie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm danser Phát âm của ep_nl (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm danser trong Tiếng Hà Lan

danser phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm danser Phát âm của Kadmium (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm danser trong Tiếng Na Uy

danser phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm danser Phát âm của hsaietz (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm danser trong Tiếng Đan Mạch

Cụm từ
  • danser ví dụ trong câu

    • Danser du?

      phát âm Danser du? Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch)
danser phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm danser Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm danser trong Tiếng Catalonia

danser đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ danser danser [pcd] Bạn có biết cách phát âm từ danser?

Từ ngẫu nhiên: enculéRoseLouvreSociété Généralerouge