-
Phát âm của
Thonatas
(Nam từ Đức)
Nam từ Đức
Phát âm của
Thonatas
5 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
-
Phát âm của
mawis
(Nam từ Đức)
Nam từ Đức
Phát âm của
mawis
1 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm dass trong Tiếng Đức
Chia sẻ phát âm từ dass trong Tiếng Đức:
-
Phát âm của
fres001
(Nam từ Thụy Điển)
Nam từ Thụy Điển
Phát âm của
fres001
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm dass trong Tiếng Thụy Điển
Chia sẻ phát âm từ dass trong Tiếng Thụy Điển:
-
Phát âm của
piral58
(Nam từ Luxembourg)
Nam từ Luxembourg
Phát âm của
piral58
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm dass trong Tiếng Luxembourg
Chia sẻ phát âm từ dass trong Tiếng Luxembourg:
-
Phát âm của
ljolle
(Nữ từ Thụy Sỹ)
Nữ từ Thụy Sỹ
Phát âm của
ljolle
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm dass trong Tiếng Đức Thụy Sỹ
Chia sẻ phát âm từ dass trong Tiếng Đức Thụy Sỹ:
-
Phát âm của
FredrikMH
(Nam từ Na Uy)
Nam từ Na Uy
Phát âm của
FredrikMH
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm dass trong Tiếng Na Uy
Chia sẻ phát âm từ dass trong Tiếng Na Uy:
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
Bạn có biết cách phát âm từ dass?
dass đang chờ phát âm trong:
-
Ghi âm từ dass dass
[es - es]
-
Ghi âm từ dass dass
[es - latam]
-
Ghi âm từ dass dass
[es - other]
Từ ngẫu nhiên:
ist, interview, Brücke, eins, fünf