Cách phát âm deem

Filter language and accent
filter
deem phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  diːm
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm deem
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm deem
    Phát âm của snelsonk (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snelsonk

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của deem

    • keep in mind or convey as a conviction or view
  • Từ đồng nghĩa với deem

    • phát âm think
      think [en]
    • phát âm assess
      assess [en]
    • phát âm consider
      consider [en]
    • phát âm count
      count [en]
    • phát âm account
      account [en]
    • phát âm hold
      hold [en]
    • phát âm judge
      judge [en]
    • phát âm infer
      infer [en]
    • phát âm give
      give [en]
    • phát âm assume
      assume [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deem trong Tiếng Anh

deem phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm deem
    Phát âm của bpduarte4 (Nam từ Bồ Đào Nha) Nam từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  bpduarte4

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm deem
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm deem
    Phát âm của BMHam (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  BMHam

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của deem

    • 2ª pessoa do plural do Imperativo Afirmativo do verbo dar: dêem vós
    • 2ª pessoa do plural do Imperativo Negativo do verbo dar: não dêem vós
    • 3ª pessoa do plural do Presente do Conjuntivo do verbo dar: que eles dêem
  • Từ đồng nghĩa với deem

    • phát âm cedam
      cedam [pt]
    • phát âm doem
      doem [pt]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deem trong Tiếng Bồ Đào Nha

deem phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm deem
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deem trong Tiếng Luxembourg

deem phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm deem
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deem trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ deem?
deem đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ deem deem   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat