Cách phát âm discorde

Filter language and accent
filter
discorde phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  dis.kɔʁd
  • phát âm discorde
    Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Justyna

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm discorde
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm discorde trong Tiếng Pháp

discorde phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm discorde
    Phát âm của jonathan_psilva (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  jonathan_psilva

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm discorde
    Phát âm của JABC (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  JABC

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm discorde trong Tiếng Bồ Đào Nha

discorde phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm discorde
    Phát âm của pillola (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  pillola

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm discorde trong Tiếng Ý

discorde phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm discorde
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm discorde trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ discorde?
discorde đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ discorde discorde   [es - es]
  • Ghi âm từ discorde discorde   [es - latam]
  • Ghi âm từ discorde discorde   [es - other]
  • Ghi âm từ discorde discorde   [gl]

Từ ngẫu nhiên: ReimsmaintenantchampagneGuillaumepain