Cách phát âm dolomite

Filter language and accent
filter
dolomite phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm dolomite
    Phát âm của G0GOL (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  G0GOL

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của dolomite

    • carbonate naturel de calcium et de magnésium

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dolomite trong Tiếng Pháp

dolomite phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm dolomite
    Phát âm của pillola (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  pillola

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dolomite trong Tiếng Ý

dolomite phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm dolomite
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của dolomite

    • a kind of sedimentary rock resembling marble or limestone but rich in magnesium carbonate
    • a light colored mineral consisting of calcium magnesium carbonate; a source of magnesium; used as a ceramic and as fertilizer

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dolomite trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Heureuxtu me manquesun70oui