Cách phát âm Elmo

Elmo phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm Elmo Phát âm của Italoardito (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Elmo trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Elmo phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm Elmo Phát âm của soitim (Nam từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Elmo trong Tiếng Phần Lan

Elmo phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Latin American
  • phát âm Elmo Phát âm của alina (Nữ từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Elmo trong Tiếng Tây Ban Nha

Elmo phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Brazil
  • phát âm Elmo Phát âm của yanios (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm Elmo Phát âm của RonanHiei (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Elmo trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Elmo

    • Antiga armadura para a cabeça. Espécie de capacete. Pop. Crosta negra, que se fórma na cabeça das crianças. (Do ant. al. helme)
    • espécie de capacete com viseira e crista usado até ao séc. XVI
    • figurado crosta escura que se forma no couro cabeludo das crianças por falta de higiene;
  • Từ đồng nghĩa với Elmo

Elmo phát âm trong Tiếng Anh [en]
Accent:
    American
  • phát âm Elmo Phát âm của RedRosie (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Elmo trong Tiếng Anh

Từ ngẫu nhiên: bruschettachiesaspaghetti all'amatricianastrascicateMilano