Cách phát âm embouchure

Filter language and accent
filter
embouchure phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm embouchure
    Phát âm của chewton (Nữ từ New Zealand) Nữ từ New Zealand
    Phát âm của  chewton

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm embouchure
    Phát âm của liatris (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  liatris

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của embouchure

    • the aperture of a wind instrument into which the player blows directly

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm embouchure trong Tiếng Anh

embouchure phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɑ̃.bu.ʃyʁ
  • phát âm embouchure
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của embouchure

    • endroit où un fleuve se jette dans la mer ou dans un autre fleuve
    • partie d'un instrument à vent que l'on porte à la bouche pour en jouer
    • partie du mors mis dans la bouche du cheval; partie de la bouche du cheval où porte le mors
  • Từ đồng nghĩa với embouchure

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm embouchure trong Tiếng Pháp

embouchure phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm embouchure
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm embouchure trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither