Cách phát âm empennage

Filter language and accent
filter
empennage phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɑmpəˈnɑʒ, ˌɛm-
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm empennage
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm empennage
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của empennage

    • the rear part of an aircraft

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm empennage trong Tiếng Anh

empennage phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm empennage
    Phát âm của Isalys (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Isalys

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm empennage
    Phát âm của Verveine (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Verveine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của empennage

    • ensemble des plumes au talon d'une flèche
    • chacune des surfaces à l'arrière des ailes ou de la queue d'un avion qui lui assure une stabilité en profondeur et en direction
    • ensemble des ailettes qui assurent la stabilité de la trajectoire d'un projectile
  • Từ đồng nghĩa với empennage

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm empennage trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ empennage?
empennage đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ empennage empennage   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat