Cách phát âm enclave

Filter language and accent
filter
enclave phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈenkleɪv; ɒn/-
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm enclave
    Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  palashdave

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm enclave
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm enclave
    Phát âm của lorall (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lorall

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm enclave
    Phát âm của canobiecrazy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  canobiecrazy

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của enclave

    • an enclosed territory that is culturally distinct from the foreign territory that surrounds it

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm enclave trong Tiếng Anh

enclave phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm enclave
    Phát âm của Omikron (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Omikron

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của enclave

    • Territorio incluido en otro de mayor extensión con características diferentes: políticas, administrativas, geográficas, etc.
    • Grupo humano inserto en otro de características distintas: enclave kurdo en Turquía.
  • Từ đồng nghĩa với enclave

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm enclave trong Tiếng Tây Ban Nha

enclave phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɑ̃.klav
  • phát âm enclave
    Phát âm của Kenji75018 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Kenji75018

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm enclave
    Phát âm của Chachette (Nữ từ Bỉ) Nữ từ Bỉ
    Phát âm của  Chachette

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của enclave

    • terrain entouré par d'autres terrains et qui n'a aucune issue sur la voie publique
    • territoire ou pays à l'intérieur d'un autre
    • fragment de roche dans une autre roche de composition ou d'origine différente
  • Từ đồng nghĩa với enclave

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm enclave trong Tiếng Pháp

enclave phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm enclave
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của enclave

    • território de um país encaixado em território de um país estranho
    • pequeno estado autónomo envolvido por outro

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm enclave trong Tiếng Bồ Đào Nha

enclave phát âm trong Tiếng Ý [it]
Đánh vần theo âm vị:  en'klave
  • phát âm enclave
    Phát âm của Laloha (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Laloha

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm enclave trong Tiếng Ý

enclave phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm enclave
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm enclave trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter