Cách phát âm enfranchise

Filter language and accent
filter
enfranchise phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈfræntʃaɪz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm enfranchise
    Phát âm của christineglobal (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  christineglobal

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm enfranchise
    Phát âm của elsietabatha (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elsietabatha

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của enfranchise

    • grant freedom to; as from slavery or servitude
    • grant voting rights
  • Từ đồng nghĩa với enfranchise

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm enfranchise trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork