Cách phát âm enrich

trong:
Filter language and accent
filter
enrich phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈrɪtʃ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm enrich
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm enrich
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của enrich

    • make better or improve in quality
    • make wealthy or richer
  • Từ đồng nghĩa với enrich

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm enrich trong Tiếng Anh

enrich phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm enrich
    Phát âm của Fernan23 (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Fernan23

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm enrich trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ enrich?
enrich đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ enrich enrich   [es - es]
  • Ghi âm từ enrich enrich   [es - latam]
  • Ghi âm từ enrich enrich   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't