Cách phát âm fatten

Filter language and accent
filter
fatten phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfætn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fatten
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fatten

    • make fat or plump
  • Từ đồng nghĩa với fatten

    • phát âm enrich
      enrich [en]
    • phát âm plump
      plump [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fatten trong Tiếng Anh

fatten phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm fatten
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fatten trong Tiếng Hạ Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fatten?
fatten đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fatten fatten   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt