Cách phát âm Entropie

Filter language and accent
filter
Entropie phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ɛntʀoˈpiː
  • phát âm Entropie
    Phát âm của heiner (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  heiner

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Entropie
    Phát âm của Suzana_K (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Suzana_K

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • Entropie ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Entropie trong Tiếng Đức

Entropie phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm Entropie
    Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  No_accent

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Entropie trong Tiếng Hà Lan

Entropie phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Entropie
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Entropie trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: StreichholzschächtelchenrotMercedes-BenzChinaBerlin