Cách phát âm epidermal

Filter language and accent
filter
epidermal phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌepəˈdɜːməl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm epidermal
    Phát âm của neroli (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  neroli

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của epidermal

    • of or relating to a cuticle or cuticula

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm epidermal trong Tiếng Anh

epidermal phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm epidermal
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm epidermal trong Tiếng Đức

epidermal phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm epidermal
    Phát âm của dilekc (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  dilekc

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm epidermal trong Tiếng Thổ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather