Cách phát âm epistle

Filter language and accent
filter
epistle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˈpɪsl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm epistle
    Phát âm của escott6371 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  escott6371

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm epistle
    Phát âm của billbc (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  billbc

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của epistle

    • a specially long, formal letter
    • a book of the New Testament written in the form of a letter from an Apostle
  • Từ đồng nghĩa với epistle

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm epistle trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ epistle?
epistle đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ epistle epistle   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril