Cách phát âm missive

trong:
Filter language and accent
filter
missive phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmɪsɪv
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm missive
    Phát âm của AxsDeny (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  AxsDeny

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của missive

    • a written message addressed to a person or organization
  • Từ đồng nghĩa với missive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm missive trong Tiếng Anh

missive phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm missive
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của missive

    • qui est envoyée ("lettre missive")
    • lettre
  • Từ đồng nghĩa với missive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm missive trong Tiếng Pháp

missive phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm missive
    Phát âm của Sprachannne (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Sprachannne

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm missive trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ missive?
missive đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ missive missive   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt