Cách phát âm eradicate

trong:
Filter language and accent
filter
eradicate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˈrædɪkeɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm eradicate
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm eradicate
    Phát âm của franzshire (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  franzshire

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm eradicate
    Phát âm của Pancakes (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Pancakes

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm eradicate
    Phát âm của ksheen (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ksheen

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của eradicate

    • kill in large numbers
    • destroy completely, as if down to the roots
  • Từ đồng nghĩa với eradicate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm eradicate trong Tiếng Anh

eradicate phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm eradicate
    Phát âm của Villigattone (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Villigattone

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm eradicate trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ eradicate?
eradicate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ eradicate eradicate   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather