Cách phát âm Eve

Eve phát âm trong Tiếng Anh [en]
iːv
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm Eve Phát âm của CubsChick005 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Eve Phát âm của SuperMom (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm Eve Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Eve trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • Eve ví dụ trong câu

    • on the eve of

      phát âm on the eve of Phát âm của Jynx_lucky_j (Nam từ Hoa Kỳ)
    • on the eve of

      phát âm on the eve of Phát âm của Catachrest (Nữ từ Canada)
    • Hallowe'en is the eve of All Saints' Day, and was originally a pagan festival when spirits walked the earth.

      phát âm Hallowe'en is the eve of All Saints' Day, and was originally a pagan festival when spirits walked the earth. Phát âm của Kochanyk (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Eve

    • (Old Testament) Adam's wife in Judeo-Christian mythology: the first woman and mother of the human race; God created Eve from Adam's rib and placed Adam and Eve in the Garden of Eden
    • the day before
    • the period immediately before something
  • Từ đồng nghĩa với Eve

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Eve phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm Eve Phát âm của kenthn (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Eve trong Tiếng Thụy Điển

Eve phát âm trong Tiếng Ewe [ee]
  • phát âm Eve Phát âm của joshpowell (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Eve trong Tiếng Ewe

Eve phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm Eve Phát âm của daniska (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Eve trong Tiếng Thổ

Cụm từ
  • Eve ví dụ trong câu

    • Eve geldiğimde kapı ardına kadar açıktı.

      phát âm Eve geldiğimde kapı ardına kadar açıktı. Phát âm của fmk_sword (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)
    • Eve geldiğimde kapı ardına kadar açıktı.

      phát âm Eve geldiğimde kapı ardına kadar açıktı. Phát âm của ilaydabilek (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ)
    • Ben eve yürüyorum

      phát âm Ben eve yürüyorum Phát âm của enginrocks (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)
Eve phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Eve Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Eve trong Tiếng Đức

Eve phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm Eve Phát âm của Elliemeows (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Eve trong Tiếng Phần Lan

Eve đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Eve Eve [es - es] Bạn có biết cách phát âm từ Eve?
  • Ghi âm từ Eve Eve [es - latam] Bạn có biết cách phát âm từ Eve?
  • Ghi âm từ Eve Eve [es - other] Bạn có biết cách phát âm từ Eve?
  • Ghi âm từ Eve Eve [no] Bạn có biết cách phát âm từ Eve?

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter