Cách phát âm eventful

Filter language and accent
filter
eventful phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˈventfəl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm eventful
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm eventful
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm eventful
    Phát âm của prinfrog (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  prinfrog

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • eventful ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của eventful

    • full of events or incidents
    • having important issues or results
  • Từ đồng nghĩa với eventful

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm eventful trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ eventful?
eventful đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ eventful eventful   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork