Cách phát âm exist

trong:
Filter language and accent
filter
exist phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪɡˈzɪst
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm exist
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm exist
    Phát âm của roy_e17 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  roy_e17

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm exist
    Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NipponJapan

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm exist
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm exist
    Phát âm của Matt3799 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Matt3799

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của exist

    • have an existence, be extant
    • support oneself
  • Từ đồng nghĩa với exist

    • phát âm be
      be [en]
    • phát âm live
      [en]
    • phát âm breathe
      breathe [en]
    • phát âm continue
      continue [en]
    • phát âm move
      move [en]
    • phát âm subsist
      subsist [en]
    • phát âm endure
      endure [en]
    • phát âm outlast
      outlast [en]
    • phát âm persist
      persist [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exist trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ exist?
exist đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ exist exist   [en - uk]
  • Ghi âm từ exist exist   [en - usa]
  • Ghi âm từ exist exist   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave