Cách phát âm continue

trong:
Filter language and accent
filter
continue phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈtɪnjuː
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm continue
    Phát âm của Echilon (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Echilon

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm continue
    Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  eris

    User information

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm continue
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm continue
    Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NipponJapan

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm continue
    Phát âm của Matt3799 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Matt3799

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm continue
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của continue

    • continue a certain state, condition, or activity
    • continue talking
    • keep or maintain in unaltered condition; cause to remain or last
  • Từ đồng nghĩa với continue

Video

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm continue trong Tiếng Anh

continue phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm continue
    Phát âm của jief (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  jief

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của continue

    • se suivant dans le temps, sans interruption
    • sans intervalles
  • Từ đồng nghĩa với continue

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm continue trong Tiếng Pháp

continue phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm continue
    Phát âm của Mats71 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Mats71

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm continue trong Tiếng Ý

continue phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm continue
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của continue

    • 2ª pessoa do singular do Imperativo Afirmativo do verbo continuar: continue tu
    • 2ª pessoa do singular do Imperativo Negativo do verbo continuar: não continue tu
    • 1ª pessoa do singular do Presente do Conjuntivo do verbo continuar: que eu continue
  • Từ đồng nghĩa với continue

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm continue trong Tiếng Bồ Đào Nha

continue phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm continue
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm continue trong Tiếng Khoa học quốc tế

continue phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm continue
    Phát âm của Dennis12 (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Dennis12

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • continue ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm continue trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ continue?
continue đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ continue continue   [en - uk]
  • Ghi âm từ continue continue   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt