Cách phát âm outlast

trong:
Filter language and accent
filter
outlast phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌaʊtˈlɑːst
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm outlast
    Phát âm của aricalde (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  aricalde

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của outlast

    • live longer than
  • Từ đồng nghĩa với outlast

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm outlast trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ outlast?
outlast đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ outlast outlast   [en - uk]
  • Ghi âm từ outlast outlast   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl