Cách phát âm outlive

trong:
Filter language and accent
filter
outlive phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌaʊtˈlɪv
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm outlive
    Phát âm của aricalde (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  aricalde

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của outlive

    • live longer than
  • Từ đồng nghĩa với outlive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm outlive trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave