Cách phát âm expelled

Filter language and accent
filter
expelled phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪkˈspeld
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm expelled
    Phát âm của normbowman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  normbowman

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của expelled

    • force to leave or move out
    • remove from a position or office
    • cause to flee
  • Từ đồng nghĩa với expelled

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm expelled trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat