Cách phát âm rejected

Filter language and accent
filter
rejected phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈdʒektɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm rejected
    Phát âm của petaluma (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  petaluma

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rejected

    • rebuffed (by a lover) without warning
  • Từ đồng nghĩa với rejected

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rejected trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ rejected?
rejected đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rejected rejected   [en - uk]
  • Ghi âm từ rejected rejected   [en - usa]
  • Ghi âm từ rejected rejected   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany