Cách phát âm facultative

trong:
Filter language and accent
filter
facultative phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfækəlˌtetɪv
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm facultative
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm facultative
    Phát âm của dankpoet (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  dankpoet

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của facultative

    • of or relating to the mental faculties
    • able to exist under more than one set of conditions
    • granting a privilege or permission or power to do or not do something

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm facultative trong Tiếng Anh

facultative phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  fa.kyl.ta.tiv
  • phát âm facultative
    Phát âm của NeoK (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  NeoK

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của facultative

    • qu'on peut choisir ou non
  • Từ đồng nghĩa với facultative

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm facultative trong Tiếng Pháp

facultative phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm facultative
    Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  sicerabibax

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm facultative trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather