Cách phát âm fasces

Filter language and accent
filter
fasces phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm fasces
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fasces
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fasces

    • bundle of rods containing an axe with the blade protruding; in ancient Rome it was a symbol of a magistrate's power; in modern Italy it is a symbol of fascism

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fasces trong Tiếng Anh

fasces phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm fasces
    Phát âm của gmaranca (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  gmaranca

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fasces trong Tiếng Latin

fasces phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm fasces
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fasces

    • Feixe de varas, com que os lictores acompanhavam os cônsules, como insígnia do direito, que estes tinham, de punir. (Do lat. fascis)
    • feixe de varas atadas por uma correia em volta de um machado, transportado por lictores à frente dos antigos reis de Roma e depois à frente dos cônsules, representando o direito que estes tinham de punir

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fasces trong Tiếng Bồ Đào Nha

fasces phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm fasces
    Phát âm của chatee (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  chatee

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fasces trong Tiếng Tây Ban Nha

fasces phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm fasces
    Phát âm của _Summerly_ (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  _Summerly_

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fasces trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl