Cách phát âm feat

trong:
Filter language and accent
filter
feat phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  fiːt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm feat
    Phát âm của andrewwhalley (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andrewwhalley

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm feat
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm feat
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của feat

    • a notable achievement
  • Từ đồng nghĩa với feat

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm feat trong Tiếng Anh

feat phát âm trong Tiếng Scotland [sco]
  • phát âm feat
    Phát âm của woodzo (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  woodzo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm feat trong Tiếng Scotland

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ feat?
feat đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ feat feat   [en]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften