Cách phát âm festive

trong:
Filter language and accent
filter
festive phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfestɪv
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm festive
    Phát âm của oscine (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  oscine

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của festive

    • offering fun and gaiety
  • Từ đồng nghĩa với festive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm festive trong Tiếng Anh

festive phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm festive
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của festive

    • qui se rapporte à la fête, à une réjouissance réunissant beaucoup de personnes à l'occasion d'une date religieuse ou d'un événement important

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm festive trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ festive?
festive đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ festive festive   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither