Cách phát âm fetch

Filter language and accent
filter
fetch phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  fetʃ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fetch
    Phát âm của itiwat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  itiwat

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm fetch
    Phát âm của Borjo (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Borjo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fetch

    • the action of fetching
    • go or come after and bring or take back
    • be sold for a certain price
  • Từ đồng nghĩa với fetch

    • phát âm go after
      go after [en]
    • phát âm get
      get [en]
    • phát âm retrieve
      retrieve [en]
    • phát âm obtain
      obtain [en]
    • phát âm bring
      bring [en]
    • phát âm carry
      carry [en]
    • phát âm lug
      lug [en]
    • phát âm go for
      go for [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fetch trong Tiếng Anh

fetch phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm fetch
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fetch

    • étendue d'eau sur laquelle le vent peut causer de la houle

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fetch trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fetch?
fetch đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fetch fetch   [en - uk]
  • Ghi âm từ fetch fetch   [en - usa]
  • Ghi âm từ fetch fetch   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften