Cách phát âm feud

trong:
Filter language and accent
filter
feud phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  fjuːd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm feud
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm feud
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • feud ví dụ trong câu

    • internecine feud

      phát âm internecine feud
      Phát âm của Delian (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • A family feud

      phát âm A family feud
      Phát âm của Catachrest (Nữ từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của feud

    • a bitter quarrel between two parties
    • carry out a feud
  • Từ đồng nghĩa với feud

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm feud trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ feud?
feud đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ feud feud   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen