Cách phát âm confrontation

trong:
Filter language and accent
filter
confrontation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌkɒnfrʌnˈteɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm confrontation
    Phát âm của emsr2d2 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  emsr2d2

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm confrontation
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm confrontation
    Phát âm của MichaelDS (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  MichaelDS

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm confrontation
    Phát âm của ohhhwevad (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ohhhwevad

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm confrontation
    Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NipponJapan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm confrontation
    Phát âm của acarlow (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  acarlow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của confrontation

    • a bold challenge
    • discord resulting from a clash of ideas or opinions
    • a hostile disagreement face-to-face
  • Từ đồng nghĩa với confrontation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm confrontation trong Tiếng Anh

confrontation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ̃.fʁɔ̃.ta.sjɔ̃
  • phát âm confrontation
    Phát âm của fpms (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  fpms

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của confrontation

    • fait de confronter, de se confronter
    • comparaison
    • mise en présence des témoins et des accusés
  • Từ đồng nghĩa với confrontation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm confrontation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ confrontation?
confrontation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ confrontation confrontation   [fr]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften