Cách phát âm fillet

fillet phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈfɪlɪt; fɪˈleɪ
    Âm giọng Anh
  • phát âm fillet Phát âm của pictsidhe (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm fillet Phát âm của juand927 (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fillet Phát âm của mrj6328 (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fillet Phát âm của Bombolin (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm fillet Phát âm của GPSJane (Nữ từ Nam Phi)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fillet trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fillet

    • a boneless steak cut from the tenderloin of beef
    • a longitudinal slice or boned side of a fish
    • a bundle of sensory nerve fibers going to the thalamus
  • Từ đồng nghĩa với fillet

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

fillet phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm fillet Phát âm của francesct (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fillet trong Tiếng Catalonia

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationpotato