Cách phát âm firewall

Filter language and accent
filter
firewall phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfaɪrwal
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm firewall
    Phát âm của lynx (Nam từ Ấn Độ) Nam từ Ấn Độ
    Phát âm của  lynx

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của firewall

    • (colloquial) the application of maximum thrust
    • (computing) a security system consisting of a combination of hardware and software that limits the exposure of a computer or computer network to attack from crackers; commonly used on local area netwo
    • a fireproof (or fire-resistant) wall designed to prevent the spread of fire through a building or a vehicle

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm firewall trong Tiếng Anh

firewall phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm firewall
    Phát âm của claude5 (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  claude5

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm firewall
    Phát âm của Markuz (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Markuz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm firewall trong Tiếng Đức

firewall phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm firewall
    Phát âm của ep_nl (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  ep_nl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm firewall trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ firewall?
firewall đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ firewall firewall   [en]
  • Ghi âm từ firewall firewall   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather