Cách phát âm flanc

flanc phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
flɑ̃
  • phát âm flanc Phát âm của MadMorwen (Nữ từ Thụy Sỹ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm flanc Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flanc trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • flanc ví dụ trong câu

    • Le flanc peut désigner le côté d'une chose, d'un animal ou d'un être humain

      phát âm Le flanc peut désigner le côté d'une chose, d'un animal ou d'un être humain Phát âm của ClaraJane (Nữ từ Pháp)
    • le flanc Est d'une armée

      phát âm le flanc Est d'une armée Phát âm của knel (Nữ từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

flanc phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm flanc Phát âm của felicias_delightt (Nữ từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flanc trong Tiếng Romania

Từ ngẫu nhiên: anticonstitutionellementdormirsimple comme bonjouracomment