Cách phát âm flour

flour phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈflaʊə(r)
    British
  • phát âm flour Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    13 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm flour Phát âm của SophieBow (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm flour Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm flour Phát âm của EnoNeal (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm flour Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm flour Phát âm của edinho (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flour trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • flour ví dụ trong câu

    • All-purpose flour is the most common flour used in baking.

      phát âm All-purpose flour is the most common flour used in baking. Phát âm của idxer (Nữ từ Nga)
    • All-purpose flour is the most common flour used in baking.

      phát âm All-purpose flour is the most common flour used in baking. Phát âm của jmatz (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • You only need flour, eggs and milk to make pancakes. Easy as that

      phát âm You only need flour, eggs and milk to make pancakes. Easy as that Phát âm của roboleg (Nam từ Canada)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của flour

    • fine powdery foodstuff obtained by grinding and sifting the meal of a cereal grain
    • cover with flour
    • convert grain into flour

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

flour đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ flour flour [br] Bạn có biết cách phát âm từ flour?

Từ ngẫu nhiên: youwhatLondonbasilfuck