Cách phát âm fluke

trong:
Filter language and accent
filter
fluke phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  fluːk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm fluke
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fluke
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fluke

    • a stroke of luck
    • a barb on a harpoon or arrow
    • flat bladelike projection on the arm of an anchor
  • Từ đồng nghĩa với fluke

    • phát âm luck
      luck [en]
    • phát âm member
      member [en]
    • phát âm arm
      arm [en]
    • phát âm fin
      fin [en]
    • phát âm fate
      fate [en]
    • phát âm Lot
      Lot [en]
    • phát âm windfall
      windfall [en]
    • phát âm portion
      portion [en]
    • phát âm Fortune
      Fortune [en]
    • phát âm event
      event [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fluke trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fluke?
fluke đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fluke fluke   [es - es]
  • Ghi âm từ fluke fluke   [es - latam]
  • Ghi âm từ fluke fluke   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt