Cách phát âm foetus

Filter language and accent
filter
foetus phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm foetus
    Phát âm của cestballot (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  cestballot

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm foetus
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm foetus
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm foetus
    Phát âm của Vercoquin (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Vercoquin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của foetus

    • produit de la conception encore enfermé dans l'utérus et portant les caractères spécifiques à l'espèce
  • Từ đồng nghĩa với foetus

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm foetus trong Tiếng Pháp

foetus phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm foetus
    Phát âm của AlexanderH (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  AlexanderH

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm foetus
    Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  No_accent

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm foetus
    Phát âm của NannekeRoggeVO (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  NannekeRoggeVO

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm foetus trong Tiếng Hà Lan

foetus phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfiːtəs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm foetus
    Phát âm của Focalist (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Focalist

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm foetus
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của foetus

    • an unborn or unhatched vertebrate in the later stages of development showing the main recognizable features of the mature animal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm foetus trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: pommecrêpescuisinepâtisseriemaison