Cách phát âm rudiment

Filter language and accent
filter
rudiment phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈruːdɪmənt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm rudiment
    Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  incazzata

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rudiment
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rudiment

    • the elementary stages of any subject (usually plural)
    • the remains of a body part that was functional at an earlier stage of life
  • Từ đồng nghĩa với rudiment

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rudiment trong Tiếng Anh

rudiment phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʁy.di.mɑ̃
  • phát âm rudiment
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rudiment

    • ébauche
    • organe inachevé
    • rudiments : notions élémentaires
  • Từ đồng nghĩa với rudiment

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rudiment trong Tiếng Pháp

rudiment phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm rudiment
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rudiment trong Tiếng Đức

rudiment phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm rudiment
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rudiment trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt