Cách phát âm freeze

Filter language and accent
filter
freeze phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  friːz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm freeze
    Phát âm của Adcro (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Adcro

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm freeze
    Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  clarkdavej

    User information

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm freeze
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm freeze
    Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  griffeblanche

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm freeze
    Phát âm của danigirl789 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  danigirl789

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của freeze

    • the withdrawal of heat to change something from a liquid to a solid
    • weather cold enough to cause freezing
    • an interruption or temporary suspension of progress or movement
  • Từ đồng nghĩa với freeze

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm freeze trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ freeze?
freeze đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ freeze freeze   [en - uk]
  • Ghi âm từ freeze freeze   [en - usa]
  • Ghi âm từ freeze freeze   [es - es]
  • Ghi âm từ freeze freeze   [es - latam]
  • Ghi âm từ freeze freeze   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel