Cách phát âm frost

frost phát âm trong Tiếng Anh [en]
frɒst
    Âm giọng Anh
  • phát âm frost Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm frost Phát âm của 2Crow (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm frost Phát âm của swboise (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm frost Phát âm của sajosannar (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm frost Phát âm của siomi (Nam từ Algérie)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm frost trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • frost ví dụ trong câu

    • Writing free verse is like playing tennis with the net down [Robert Frost]

      phát âm Writing free verse is like playing tennis with the net down [Robert Frost] Phát âm của msfolly (Từ Hoa Kỳ)
    • At Christmas meadows green, at Easter covered with frost.

      phát âm At Christmas meadows green, at Easter covered with frost. Phát âm của snackcabinet (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của frost

    • ice crystals forming a white deposit (especially on objects outside)
    • weather cold enough to cause freezing
    • the formation of frost or ice on a surface
  • Từ đồng nghĩa với frost

    • phát âm coat coat [en]
    • phát âm ice ice [en]
    • phát âm freeze freeze [en]
    • phát âm congeal congeal [en]
    • phát âm refrigerate refrigerate [en]
    • phát âm chill chill [en]
    • phát âm hail hail [en]
    • turn to ice
    • frozen water
    • coldness

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

frost phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm frost Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm frost trong Tiếng Thụy Điển

frost phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm frost Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm frost Phát âm của Zomahi (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm frost Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm frost Phát âm của DagmarB (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm frost trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • frost ví dụ trong câu

    • scharfer Frost

      phát âm scharfer Frost Phát âm của frikoe (Nam từ Đức)
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với frost

frost phát âm trong Tiếng Iceland [is]
  • phát âm frost Phát âm của bjarkibjarki (Nam từ Iceland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm frost trong Tiếng Iceland

frost phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm frost Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm frost trong Tiếng Hạ Đức

frost phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm frost Phát âm của InMyDreams (Nữ từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm frost trong Tiếng Na Uy

frost phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm frost Phát âm của Widukind (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm frost trong Tiếng Đan Mạch

frost phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm frost Phát âm của jabber (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm frost trong Tiếng Ý

Từ ngẫu nhiên: catthreebananabookTuesday