Cách phát âm fro

trong:
Filter language and accent
filter
fro phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm fro
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fro trong Tiếng Hạ Đức

fro phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fro
    Phát âm của agosta (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  agosta

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • fro ví dụ trong câu

    • to and fro

      phát âm to and fro
      Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fro trong Tiếng Anh

fro phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm fro
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fro trong Tiếng Luxembourg

fro phát âm trong Tiếng Anh Trung Cổ [enm]
  • phát âm fro
    Phát âm của Kawdek (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Kawdek

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fro trong Tiếng Anh Trung Cổ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fro?
fro đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fro fro   [cy]

Từ ngẫu nhiên: NeddersassenaadligkeenGesichtvertellen