Cách phát âm funeral

funeral phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈfjuːnərəl
    Âm giọng Anh
  • phát âm funeral Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm funeral Phát âm của SIKH (Nữ từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm funeral Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm funeral Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm funeral trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • funeral ví dụ trong câu

    • Funeral Parlor

      phát âm Funeral Parlor Phát âm của avlor (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của funeral

    • a ceremony at which a dead person is buried or cremated
  • Từ đồng nghĩa với funeral

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

funeral phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm funeral Phát âm của klinpo (Nam từ Colombia)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm funeral Phát âm của mlrodriguez (Nam từ Argentina)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm funeral Phát âm của nharket (Nữ từ Tây Ban Nha)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm funeral trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của funeral

    • Propio o relativo al enterramiento de un cadáver y las ceremonias asociadas.
    • Conjunto de ceremonias realizadas en un entierro.
  • Từ đồng nghĩa với funeral

funeral phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm funeral Phát âm của nharket (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm funeral trong Tiếng Catalonia

funeral phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm funeral Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm funeral trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của funeral

    • Cerimónia de sepultamento do falecido; enterramento ou enterro de finado;
    • Designação do cortejo funerário ou sepulcral;
    • Que diz respeito ao funeral ou ao falecimento de alguém; lutuoso, fúnebre ou funéreo.
  • Từ đồng nghĩa với funeral

funeral phát âm trong Tiếng Veneto [vec]
  • phát âm funeral Phát âm của ness1 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm funeral trong Tiếng Veneto

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas