Cách phát âm funeral

Filter language and accent
filter
funeral phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfjuːnərəl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm funeral
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    14 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm funeral
    Phát âm của SIKH (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SIKH

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm funeral
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm funeral
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • funeral ví dụ trong câu

    • Funeral Parlor

      phát âm Funeral Parlor
      Phát âm của avlor (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của funeral

    • a ceremony at which a dead person is buried or cremated
  • Từ đồng nghĩa với funeral

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm funeral trong Tiếng Anh

funeral phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm funeral
    Phát âm của klinpo (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  klinpo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm funeral
    Phát âm của mlrodriguez (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  mlrodriguez

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của funeral

    • Propio o relativo al enterramiento de un cadáver y las ceremonias asociadas.
    • Conjunto de ceremonias realizadas en un entierro.
  • Từ đồng nghĩa với funeral

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm funeral trong Tiếng Tây Ban Nha

funeral phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm funeral
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của funeral

    • Cerimónia de sepultamento do falecido; enterramento ou enterro de finado;
    • Designação do cortejo funerário ou sepulcral;
    • Que diz respeito ao funeral ou ao falecimento de alguém; lutuoso, fúnebre ou funéreo.
  • Từ đồng nghĩa với funeral

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm funeral trong Tiếng Bồ Đào Nha

funeral phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm funeral
    Phát âm của nharket (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  nharket

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm funeral trong Tiếng Catalonia

funeral phát âm trong Tiếng Veneto [vec]
  • phát âm funeral
    Phát âm của ness1 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  ness1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm funeral trong Tiếng Veneto

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ funeral?
funeral đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ funeral funeral   [en - uk]
  • Ghi âm từ funeral funeral   [en - usa]
  • Ghi âm từ funeral funeral   [es - es]
  • Ghi âm từ funeral funeral   [ast]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel